Tiếng Việt
Hay chỉ trích tiếng Anh là gì?
hay chỉ trích tiếng Anh là hypercritical /ˌhaɪpərˈkrɪtɪkəl/. Chỉ trích quá mức, quá khắt khe hoặc quá nhấn mạnh vào những lỗi nhỏ của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hypercritical
Ví dụ câu với hay chỉ trích / hypercritical
- 1
Anh ấy rất hay chỉ trích đồng nghiệp về những sai sót nhỏ.
He is very hypercritical of his colleagues about minor mistakes.
- 2
Cô ấy luôn luôn hay chỉ trích mọi thứ xung quanh mình.
She is always hypercritical of everything around her.
Ghi chú dùng từ hay chỉ trích
Từ này mô tả thái độ quá khắt khe hoặc quá nhấn mạnh vào lỗi của người khác. Các từ liên quan gồm 'critical' (chỉ trích), 'fault-finding' (hay bắt lỗi), 'judgmental' (hay phán xét).
Video minh hoạ hay chỉ trích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay chỉ trích
Câu hỏi thường gặp về "hay chỉ trích"
Hay chỉ trích tiếng Anh là gì?
Hay chỉ trích tiếng Anh là "hypercritical" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trích quá mức, quá khắt khe hoặc quá nhấn mạnh vào những lỗi nhỏ của người khác.
"hypercritical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hypercritical" nghĩa tiếng Việt là "hay chỉ trích". Từ này mô tả thái độ quá khắt khe hoặc quá nhấn mạnh vào lỗi của người khác.
Phát âm "hypercritical" như thế nào?
"hypercritical" có phiên âm IPA /ˌhaɪpərˈkrɪtɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hypercritical"?
He is very hypercritical of his colleagues about minor mistakes. — Anh ấy rất hay chỉ trích đồng nghiệp về những sai sót nhỏ.