Tiếng Việt
Hay gắt gỏng tiếng Anh là gì?
hay gắt gỏng tiếng Anh là chippy /ˈʧɪpi/. Dễ nổi cáu, hay gắt gỏng, dễ cáu kỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chippy
Ví dụ câu với hay gắt gỏng / chippy
- 1
Anh ấy hay gắt gỏng khi bị chỉ trích.
He tends to be chippy when criticized.
- 2
Cô ấy hay gắt gỏng vào buổi sáng.
She is quite chippy in the mornings.
Ghi chú dùng từ hay gắt gỏng
Từ 'chippy' mô tả người dễ cáu, hay gắt gỏng. Các từ liên quan gồm 'irritable' (dễ cáu), 'cranky' (cáu kỉnh), và 'short-tempered' (dễ nổi nóng).
Video minh hoạ hay gắt gỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay gắt gỏng
Câu hỏi thường gặp về "hay gắt gỏng"
Hay gắt gỏng tiếng Anh là gì?
Hay gắt gỏng tiếng Anh là "chippy" (tính từ), nghĩa là: Dễ nổi cáu, hay gắt gỏng, dễ cáu kỉnh.
"chippy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chippy" nghĩa tiếng Việt là "hay gắt gỏng". Từ 'chippy' mô tả người dễ cáu, hay gắt gỏng.
Phát âm "chippy" như thế nào?
"chippy" có phiên âm IPA /ˈʧɪpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chippy"?
He tends to be chippy when criticized. — Anh ấy hay gắt gỏng khi bị chỉ trích.