Tiếng Việt
Hay than phiền tiếng Anh là gì?
hay than phiền tiếng Anh là Often complaining /ˈɒfn kəmˈpleɪnɪŋ/. Thường xuyên than phiền hoặc phàn nàn về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Often complaining
Ví dụ câu với hay than phiền / Often complaining
- 1
Anh ấy hay than phiền về công việc của mình.
He often complains about his job.
- 2
Cô ấy hay than phiền về thời tiết xấu.
She often complains about the bad weather.
Ghi chú dùng từ hay than phiền
Từ này mô tả người hay than phiền, không hài lòng. Các từ liên quan: grumpy (cáu kỉnh), dissatisfied (không hài lòng), complainer (người hay phàn nàn).
Video minh hoạ hay than phiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay than phiền
Câu hỏi thường gặp về "hay than phiền"
Hay than phiền tiếng Anh là gì?
Hay than phiền tiếng Anh là "Often complaining" (tính từ), nghĩa là: Thường xuyên than phiền hoặc phàn nàn về điều gì đó.
"Often complaining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Often complaining" nghĩa tiếng Việt là "hay than phiền". Từ này mô tả người hay than phiền, không hài lòng.
Phát âm "Often complaining" như thế nào?
"Often complaining" có phiên âm IPA /ˈɒfn kəmˈpleɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Often complaining"?
He often complains about his job. — Anh ấy hay than phiền về công việc của mình.