The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Héc (Hz) tiếng Anh là gì?

héc (Hz) tiếng Anh là hertz /hɛrts/. Đơn vị đo tần số trong vật lý, bằng một chu kỳ dao động mỗi giây.

Hình minh hoạ "héc (Hz)" tiếng Anh là "hertz"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hertz

Danh từ
/hɛrts/

Ví dụ câu với héc (Hz) / hertz

  1. 1

    Âm thanh này có tần số 440 hertz.

    This sound has a frequency of 440 hertz.

  2. 2

    Tần số của sóng radio là 100 megahertz.

    The radio wave frequency is 100 megahertz.

Ghi chú dùng từ héc (Hz)

Héc (Hz) là đơn vị đo tần số, liên quan đến các thuật ngữ như tần số (frequency), chu kỳ (cycle), và dao động (oscillation).

Video minh hoạ héc (Hz)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với héc (Hz)

Câu hỏi thường gặp về "héc (Hz)"

Héc (Hz) tiếng Anh là gì?

Héc (Hz) tiếng Anh là "hertz" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo tần số trong vật lý, bằng một chu kỳ dao động mỗi giây.

"hertz" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hertz" nghĩa tiếng Việt là "héc (Hz)". Héc (Hz) là đơn vị đo tần số, liên quan đến các thuật ngữ như tần số (frequency), chu kỳ (cycle), và dao động (oscillation).

Phát âm "hertz" như thế nào?

"hertz" có phiên âm IPA /hɛrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hertz"?

This sound has a frequency of 440 hertz. — Âm thanh này có tần số 440 hertz.