Tiếng Việt
Hecta tiếng Anh là gì?
hecta tiếng Anh là hectares /ˈhɛkˌtɑrz/. Đơn vị diện tích bằng 10.000 mét vuông, thường dùng để đo đất đai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hectares
Ví dụ câu với hecta / hectares
- 1
The farm covers 50 hectares of land.
Nông trại này rộng 50 hecta.
- 2
They purchased a plot of 10 hectares for the new development.
Họ đã mua một mảnh đất 10 hecta để xây dựng mới.
Ghi chú dùng từ hecta
Hecta là đơn vị đo diện tích lớn, thường dùng trong nông nghiệp và bất động sản. Các từ liên quan: 'acre' (mẫu Anh), 'square kilometer' (Kilômét vuông), 'land measurement' (đo lường đất đai).
Video minh hoạ hecta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "hecta"
Hecta tiếng Anh là gì?
Hecta tiếng Anh là "hectares" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị diện tích bằng 10.000 mét vuông, thường dùng để đo đất đai.
"hectares" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hectares" nghĩa tiếng Việt là "hecta". Hecta là đơn vị đo diện tích lớn, thường dùng trong nông nghiệp và bất động sản.
Phát âm "hectares" như thế nào?
"hectares" có phiên âm IPA /ˈhɛkˌtɑrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hectares"?
Nông trại này rộng 50 hecta. — The farm covers 50 hectares of land.