Tiếng Việt
Hẹp ống sống tiếng Anh là gì?
hẹp ống sống tiếng Anh là Spinal stenosis /ˈspaɪnəl stəˈnoʊsɪs/. Bệnh thu hẹp ống sống trong cột sống gây chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spinal stenosis
Ví dụ câu với hẹp ống sống / Spinal stenosis
- 1
Bệnh hẹp ống sống có thể gây đau lưng và tê liệt.
Spinal stenosis often results in back pain and numbness.
- 2
Chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả hơn.
Early diagnosis can lead to more effective treatment.
Ghi chú dùng từ hẹp ống sống
Hẹp ống sống là tình trạng thu hẹp không gian trong ống sống, gây áp lực lên tủy sống và rễ thần kinh. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'herniated disc' (thoát vị đĩa đệm), 'degenerative disc disease' (bệnh thoái hóa đĩa đệm), 'surgery' (phẫu thuật).
Video minh hoạ hẹp ống sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hẹp ống sống
Câu hỏi thường gặp về "hẹp ống sống"
Hẹp ống sống tiếng Anh là gì?
Hẹp ống sống tiếng Anh là "Spinal stenosis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh thu hẹp ống sống trong cột sống gây chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh.
"Spinal stenosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spinal stenosis" nghĩa tiếng Việt là "hẹp ống sống". Hẹp ống sống là tình trạng thu hẹp không gian trong ống sống, gây áp lực lên tủy sống và rễ thần kinh.
Phát âm "Spinal stenosis" như thế nào?
"Spinal stenosis" có phiên âm IPA /ˈspaɪnəl stəˈnoʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spinal stenosis"?
Spinal stenosis often results in back pain and numbness. — Bệnh hẹp ống sống có thể gây đau lưng và tê liệt.