Tiếng Việt
Hết khấu hao tiếng Anh là gì?
hết khấu hao tiếng Anh là fully depreciated /ˈfʊli dɪˈpriːʃieɪtɪd/. đã khấu hao hết giá trị còn lại của tài sản trong sổ sách kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fully depreciated
Ví dụ câu với hết khấu hao / fully depreciated
- 1
Tài sản đã hết khấu hao và không còn giá trị sử dụng.
The asset is fully depreciated and has no remaining book value.
- 2
Xe ô tô đã hết khấu hao sau 5 năm sử dụng.
The car is fully depreciated after five years of use.
Ghi chú dùng từ hết khấu hao
Hết khấu hao đề cập đến trạng thái của tài sản khi giá trị còn lại đã được khấu hao hết. Các thuật ngữ liên quan gồm: khấu hao (depreciation), giá trị còn lại (residual value), sổ sách kế toán (book value).
Video minh hoạ hết khấu hao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết khấu hao
Câu hỏi thường gặp về "hết khấu hao"
Hết khấu hao tiếng Anh là gì?
Hết khấu hao tiếng Anh là "fully depreciated" (tính từ), nghĩa là: đã khấu hao hết giá trị còn lại của tài sản trong sổ sách kế toán.
"fully depreciated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fully depreciated" nghĩa tiếng Việt là "hết khấu hao". Hết khấu hao đề cập đến trạng thái của tài sản khi giá trị còn lại đã được khấu hao hết.
Phát âm "fully depreciated" như thế nào?
"fully depreciated" có phiên âm IPA /ˈfʊli dɪˈpriːʃieɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fully depreciated"?
The asset is fully depreciated and has no remaining book value. — Tài sản đã hết khấu hao và không còn giá trị sử dụng.