Tiếng Việt
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
hình chữ nhật tiếng Anh là rectangle /ˈrɛktæŋgəl/. Hình dạng có bốn cạnh, trong đó có hai cặp cạnh song song và bằng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rectangle
Ví dụ câu với hình chữ nhật / rectangle
- 1
Hình chữ nhật có hai cạnh dài hơn hai cạnh ngắn.
A rectangle has two longer sides and two shorter sides.
- 2
Bức tranh này có hình chữ nhật rõ ràng.
This picture has a clear rectangular shape.
Ghi chú dùng từ hình chữ nhật
Hình chữ nhật là một dạng hình học phẳng, có các cạnh song song và bằng nhau theo cặp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'square' (hình vuông), 'parallelogram' (hình bình hành), và 'quadrilateral' (tứ giác).
Video minh hoạ hình chữ nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình chữ nhật
Câu hỏi thường gặp về "hình chữ nhật"
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
Hình chữ nhật tiếng Anh là "rectangle" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng có bốn cạnh, trong đó có hai cặp cạnh song song và bằng nhau.
"rectangle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rectangle" nghĩa tiếng Việt là "hình chữ nhật". Hình chữ nhật là một dạng hình học phẳng, có các cạnh song song và bằng nhau theo cặp.
Phát âm "rectangle" như thế nào?
"rectangle" có phiên âm IPA /ˈrɛktæŋgəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rectangle"?
A rectangle has two longer sides and two shorter sides. — Hình chữ nhật có hai cạnh dài hơn hai cạnh ngắn.