Tiếng Việt
Hình tự sướng tiếng Anh là gì?
hình tự sướng tiếng Anh là selfie /ˈsɛl.fi/. Ảnh chụp tự mình chụp bằng điện thoại hoặc máy ảnh, thường để đăng lên mạng xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
selfie
Ví dụ câu với hình tự sướng / selfie
- 1
Tôi đã chụp một bức hình tự sướng trước khi đi dự tiệc.
I took a selfie before going to the party.
- 2
Cô ấy thích chụp hình tự sướng mỗi ngày.
She likes taking selfies every day.
Ghi chú dùng từ hình tự sướng
Hình tự sướng là hình ảnh tự chụp của chính mình, phổ biến trên mạng xã hội. Các từ liên quan: 'photography' (nhiếp ảnh), 'self-portrait' (ảnh tự chân dung), 'camera' (máy ảnh).
Video minh hoạ hình tự sướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình tự sướng
Câu hỏi thường gặp về "hình tự sướng"
Hình tự sướng tiếng Anh là gì?
Hình tự sướng tiếng Anh là "selfie" (danh từ), nghĩa là: Ảnh chụp tự mình chụp bằng điện thoại hoặc máy ảnh, thường để đăng lên mạng xã hội.
"selfie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"selfie" nghĩa tiếng Việt là "hình tự sướng". Hình tự sướng là hình ảnh tự chụp của chính mình, phổ biến trên mạng xã hội.
Phát âm "selfie" như thế nào?
"selfie" có phiên âm IPA /ˈsɛl.fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "selfie"?
I took a selfie before going to the party. — Tôi đã chụp một bức hình tự sướng trước khi đi dự tiệc.