Tiếng Việt
Hiu hắt tiếng Anh là gì?
hiu hắt tiếng Anh là Gloomy /ˈɡluːmi/. Tối tăm, u sầu, ảm đạm, thể hiện cảm xúc buồn rầu hoặc u tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gloomy
Ví dụ câu với hiu hắt / Gloomy
- 1
Thời tiết hôm nay thật hiu hắt, khiến tôi cảm thấy buồn bã.
The weather today is so gloomy that it makes me feel sad.
- 2
Căn phòng trông thật hiu hắt khi không có ai ở đó.
The room looks so gloomy when no one is there.
Ghi chú dùng từ hiu hắt
Hiu hắt mô tả cảm giác u tối, buồn rầu. Các từ liên quan gồm 'melancholy' (u sầu), 'dreary' (ảm đạm), 'depressed' (trầm cảm).
Video minh hoạ hiu hắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiu hắt
Câu hỏi thường gặp về "hiu hắt"
Hiu hắt tiếng Anh là gì?
Hiu hắt tiếng Anh là "Gloomy" (tính từ), nghĩa là: Tối tăm, u sầu, ảm đạm, thể hiện cảm xúc buồn rầu hoặc u tối.
"Gloomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gloomy" nghĩa tiếng Việt là "hiu hắt". Hiu hắt mô tả cảm giác u tối, buồn rầu.
Phát âm "Gloomy" như thế nào?
"Gloomy" có phiên âm IPA /ˈɡluːmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gloomy"?
The weather today is so gloomy that it makes me feel sad. — Thời tiết hôm nay thật hiu hắt, khiến tôi cảm thấy buồn bã.