The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ho ra máu tiếng Anh là gì?

ho ra máu tiếng Anh là hemoptysis /hɪˈmɒp.tɪsɪs/. Tình trạng ho ra máu do chảy máu từ đường hô hấp trên hoặc dưới.

Hình minh hoạ "ho ra máu" tiếng Anh là "hemoptysis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hemoptysis

Danh từ
/hɪˈmɒp.tɪsɪs/

Ví dụ câu với ho ra máu / hemoptysis

  1. 1

    Anh ấy bị ho ra máu sau khi bị cảm lạnh nặng.

    He experienced hemoptysis after a severe cold.

  2. 2

    Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có hiện tượng ho ra máu do bệnh phổi mãn tính.

    The doctor diagnosed the patient with hemoptysis caused by chronic lung disease.

Ghi chú dùng từ ho ra máu

Ho ra máu là triệu chứng của nhiều bệnh về phổi hoặc đường hô hấp. Các thuật ngữ liên quan: 'hemorrhage' (chảy máu), 'lung disease' (bệnh phổi), 'cough' (ho).

Video minh hoạ ho ra máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ho ra máu

Câu hỏi thường gặp về "ho ra máu"

Ho ra máu tiếng Anh là gì?

Ho ra máu tiếng Anh là "hemoptysis" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng ho ra máu do chảy máu từ đường hô hấp trên hoặc dưới.

"hemoptysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hemoptysis" nghĩa tiếng Việt là "ho ra máu". Ho ra máu là triệu chứng của nhiều bệnh về phổi hoặc đường hô hấp.

Phát âm "hemoptysis" như thế nào?

"hemoptysis" có phiên âm IPA /hɪˈmɒp.tɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hemoptysis"?

He experienced hemoptysis after a severe cold. — Anh ấy bị ho ra máu sau khi bị cảm lạnh nặng.