Tiếng Việt
Hoa mao lương tiếng Anh là gì?
Hoa mao lương tiếng Anh là Buttercup /ˈbʌt.ər.kʌp/. Hoa mao lương là một loại hoa nhỏ, màu vàng tươi, thường mọc hoang dã trong các khu vực ẩm ướt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buttercup
Ví dụ câu với Hoa mao lương / Buttercup
- 1
Hoa mao lương thường mọc dại ở các bãi cỏ ẩm ướt.
Buttercup often grows wild in moist meadows.
- 2
Bạn có thể thấy hoa mao lương trong vườn của tôi vào mùa xuân.
You can see buttercups in my garden during spring.
Ghi chú dùng từ Hoa mao lương
Hoa mao lương là loại hoa dại, thuộc họ Ranunculaceae. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'wildflower' (hoa dại), 'meadow' (bãi cỏ).
Video minh hoạ Hoa mao lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoa mao lương
Câu hỏi thường gặp về "Hoa mao lương"
Hoa mao lương tiếng Anh là gì?
Hoa mao lương tiếng Anh là "Buttercup" (danh từ), nghĩa là: Hoa mao lương là một loại hoa nhỏ, màu vàng tươi, thường mọc hoang dã trong các khu vực ẩm ướt.
"Buttercup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buttercup" nghĩa tiếng Việt là "Hoa mao lương". Hoa mao lương là loại hoa dại, thuộc họ Ranunculaceae.
Phát âm "Buttercup" như thế nào?
"Buttercup" có phiên âm IPA /ˈbʌt.ər.kʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buttercup"?
Buttercup often grows wild in moist meadows. — Hoa mao lương thường mọc dại ở các bãi cỏ ẩm ướt.