Tiếng Việt
Hoa tử đằng tiếng Anh là gì?
hoa tử đằng tiếng Anh là chinese wisteria /ʧaɪˈniz wɪˈstɪər i ə/. Hoa tử đằng là loại cây leo có hoa màu tím hoặc trắng, thường trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chinese wisteria
Ví dụ câu với hoa tử đằng / chinese wisteria
- 1
Hoa tử đằng treo lủng lẳng trên ban công tạo nên vẻ đẹp thơ mộng.
The Chinese wisteria hangs beautifully over the balcony, creating a romantic atmosphere.
- 2
Chúng tôi thích trồng hoa tử đằng trong vườn để trang trí.
We love planting Chinese wisteria in the garden for decoration.
Ghi chú dùng từ hoa tử đằng
Hoa tử đằng là loại cây leo có hoa đẹp, thường dùng để trang trí. Các từ liên quan: 'vine' (dây leo), 'flower' (hoa), 'climber' (cây leo).
Video minh hoạ hoa tử đằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa tử đằng
Câu hỏi thường gặp về "hoa tử đằng"
Hoa tử đằng tiếng Anh là gì?
Hoa tử đằng tiếng Anh là "chinese wisteria" (danh từ), nghĩa là: Hoa tử đằng là loại cây leo có hoa màu tím hoặc trắng, thường trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào.
"chinese wisteria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chinese wisteria" nghĩa tiếng Việt là "hoa tử đằng". Hoa tử đằng là loại cây leo có hoa đẹp, thường dùng để trang trí.
Phát âm "chinese wisteria" như thế nào?
"chinese wisteria" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz wɪˈstɪər i ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chinese wisteria"?
The Chinese wisteria hangs beautifully over the balcony, creating a romantic atmosphere. — Hoa tử đằng treo lủng lẳng trên ban công tạo nên vẻ đẹp thơ mộng.