Tiếng Việt
Hoắc lê tiếng Anh là gì?
Hoắc lê tiếng Anh là Amaranthus viridis /ˌæməˈrænθəs ˈvɪrɪdɪs/. Cây rau dại thường mọc hoang, có lá màu xanh đậm, dùng làm rau hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amaranthus viridis
Ví dụ câu với Hoắc lê / Amaranthus viridis
- 1
Tôi thường ăn hoắc lê để bổ sung vitamin.
I often eat amaranth greens to boost my vitamins.
- 2
Hoắc lê có thể dùng để chữa các bệnh về tiêu hóa.
Amaranthus viridis can be used to treat digestive issues.
Ghi chú dùng từ Hoắc lê
Hoắc lê là loại rau dại phổ biến, chứa nhiều chất dinh dưỡng. Các từ liên quan: 'rau dại' (wild vegetable), 'dược liệu' (medicinal herb), 'bổ sung' (supplement).
Video minh hoạ Hoắc lê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoắc lê
Câu hỏi thường gặp về "Hoắc lê"
Hoắc lê tiếng Anh là gì?
Hoắc lê tiếng Anh là "Amaranthus viridis" (danh từ), nghĩa là: Cây rau dại thường mọc hoang, có lá màu xanh đậm, dùng làm rau hoặc thuốc.
"Amaranthus viridis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amaranthus viridis" nghĩa tiếng Việt là "Hoắc lê". Hoắc lê là loại rau dại phổ biến, chứa nhiều chất dinh dưỡng.
Phát âm "Amaranthus viridis" như thế nào?
"Amaranthus viridis" có phiên âm IPA /ˌæməˈrænθəs ˈvɪrɪdɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amaranthus viridis"?
I often eat amaranth greens to boost my vitamins. — Tôi thường ăn hoắc lê để bổ sung vitamin.