Tiếng Việt
Hoãn quyết định tiếng Anh là gì?
hoãn quyết định tiếng Anh là decision postponement /dɪˈsɪʒən pəʊstˈpoʊnmənt/. Việc hoãn lại quyết định hoặc quyết định chưa được đưa ra ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decision postponement
Ví dụ câu với hoãn quyết định / decision postponement
- 1
The court announced a decision postponement until next week.
Tòa án đã thông báo hoãn quyết định đến tuần tới.
- 2
The company’s decision postponement caused some uncertainty among employees.
Việc hoãn quyết định của công ty gây ra sự không chắc chắn trong nhân viên.
Ghi chú dùng từ hoãn quyết định
Hoãn quyết định là quá trình trì hoãn hoặc tạm hoãn việc đưa ra quyết định. Các từ liên quan: delay (trì hoãn), defer (hoãn lại), postpone (hoãn).
Video minh hoạ hoãn quyết định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoãn quyết định
Câu hỏi thường gặp về "hoãn quyết định"
Hoãn quyết định tiếng Anh là gì?
Hoãn quyết định tiếng Anh là "decision postponement" (danh từ), nghĩa là: Việc hoãn lại quyết định hoặc quyết định chưa được đưa ra ngay lập tức.
"decision postponement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decision postponement" nghĩa tiếng Việt là "hoãn quyết định". Hoãn quyết định là quá trình trì hoãn hoặc tạm hoãn việc đưa ra quyết định.
Phát âm "decision postponement" như thế nào?
"decision postponement" có phiên âm IPA /dɪˈsɪʒən pəʊstˈpoʊnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decision postponement"?
Tòa án đã thông báo hoãn quyết định đến tuần tới. — The court announced a decision postponement until next week.