Tiếng Việt
Hối thúc tiếng Anh là gì?
hối thúc tiếng Anh là urge /ɜrʤ/. Sự thúc giục hoặc khẩn khoản yêu cầu ai đó làm gì ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urge
Ví dụ câu với hối thúc / urge
- 1
Cô ấy đã hối thúc tôi phải hoàn thành dự án trước hạn chót.
She urged me to finish the project before the deadline.
- 2
Người mẹ hối thúc con trai học bài để kịp thi.
The mother urged her son to study so he could take the exam on time.
Ghi chú dùng từ hối thúc
Hối thúc là hành động thúc đẩy hoặc khẩn khoản yêu cầu ai đó làm gì. Các từ liên quan gồm 'press', 'encourage', 'prompt' đều mang ý nghĩa thúc đẩy hoặc khuyến khích.
Video minh hoạ hối thúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hối thúc
Câu hỏi thường gặp về "hối thúc"
Hối thúc tiếng Anh là gì?
Hối thúc tiếng Anh là "urge" (danh từ), nghĩa là: Sự thúc giục hoặc khẩn khoản yêu cầu ai đó làm gì ngay lập tức.
"urge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urge" nghĩa tiếng Việt là "hối thúc". Hối thúc là hành động thúc đẩy hoặc khẩn khoản yêu cầu ai đó làm gì.
Phát âm "urge" như thế nào?
"urge" có phiên âm IPA /ɜrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urge"?
She urged me to finish the project before the deadline. — Cô ấy đã hối thúc tôi phải hoàn thành dự án trước hạn chót.