Tiếng Việt
Hội trường bậc dốc tiếng Anh là gì?
Hội trường bậc dốc tiếng Anh là Amphitheater /æmˈfɪθɪˌθiːɪtər/. Rạp hát hoặc khán đài hình vòng cung hoặc bán nguyệt, thường dùng để tổ chức các buổi biểu diễn hoặc hội họp ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amphitheater
Ví dụ câu với Hội trường bậc dốc / Amphitheater
- 1
Chúng tôi đã ngồi trong hội trường bậc dốc để xem buổi hòa nhạc ngoài trời.
We sat in the amphitheater to watch the outdoor concert.
- 2
Hội trường bậc dốc cổ kính này là nơi tổ chức các buổi diễn nghệ thuật từ thời La Mã cổ đại.
This ancient amphitheater is used for hosting art performances since ancient Roman times.
Ghi chú dùng từ Hội trường bậc dốc
Hội trường bậc dốc là dạng khán đài hình vòng cung, phổ biến trong các khu vực công cộng cổ đại. Các từ liên quan: 'amphitheatre' (tiếng Anh), 'khán đài' (Vietnamese), 'cổ đại' (ancient), 'biểu diễn' (performance).
Video minh hoạ Hội trường bậc dốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hội trường bậc dốc
Câu hỏi thường gặp về "Hội trường bậc dốc"
Hội trường bậc dốc tiếng Anh là gì?
Hội trường bậc dốc tiếng Anh là "Amphitheater" (danh từ), nghĩa là: Rạp hát hoặc khán đài hình vòng cung hoặc bán nguyệt, thường dùng để tổ chức các buổi biểu diễn hoặc hội họp ngoài trời.
"Amphitheater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amphitheater" nghĩa tiếng Việt là "Hội trường bậc dốc". Hội trường bậc dốc là dạng khán đài hình vòng cung, phổ biến trong các khu vực công cộng cổ đại.
Phát âm "Amphitheater" như thế nào?
"Amphitheater" có phiên âm IPA /æmˈfɪθɪˌθiːɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amphitheater"?
We sat in the amphitheater to watch the outdoor concert. — Chúng tôi đã ngồi trong hội trường bậc dốc để xem buổi hòa nhạc ngoài trời.