Tiếng Việt
Hôm nay tiếng Anh là gì?
hôm nay tiếng Anh là today /təˈdeɪ/. Ngày hiện tại, ngày đang diễn ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
today
Ví dụ câu với hôm nay / today
- 1
Hôm nay trời rất đẹp.
Today the weather is very nice.
- 2
Bạn có kế hoạch gì cho hôm nay không?
Do you have any plans for today?
Ghi chú dùng từ hôm nay
Từ 'hôm nay' dùng để chỉ ngày hiện tại. Các từ liên quan gồm 'yesterday' (hôm qua), 'tomorrow' (ngày mai), và 'present day' (ngày hiện tại).
Video minh hoạ hôm nay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hôm nay
- hôm nay tôi mờiIt’s on me today
- hôm nay là thứ mấyWhat day is it today?
- hôm nay bạn thế nàoHow are you today?
- hôm nay bạn có ổn khôngAre you okay today?
- hômday
- nayNow
- từ hôm nayfrom today
- trong hôm naywithin today
- tính đến hôm nayas of today
- trong ngày hôm naywithin today
- thời tiết hôm nay thế nàowhat’s the weather like today
- hôm đóthat day
Câu hỏi thường gặp về "hôm nay"
Hôm nay tiếng Anh là gì?
Hôm nay tiếng Anh là "today" (danh từ), nghĩa là: Ngày hiện tại, ngày đang diễn ra.
"today" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"today" nghĩa tiếng Việt là "hôm nay". Từ 'hôm nay' dùng để chỉ ngày hiện tại.
Phát âm "today" như thế nào?
"today" có phiên âm IPA /təˈdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "today"?
Today the weather is very nice. — Hôm nay trời rất đẹp.