Tiếng Việt
Hỗng tràng tiếng Anh là gì?
hỗng tràng tiếng Anh là Jejunum /ˈdʒɛdʒənəm/. Phần giữa của ruột non, nằm giữa tá tràng và hồi tràng, chịu trách nhiệm hấp thụ chất dinh dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jejunum
Ví dụ câu với hỗng tràng / Jejunum
- 1
Hỗng tràng là nơi hấp thụ phần lớn chất dinh dưỡng từ thức ăn.
The jejunum is where most nutrient absorption occurs.
- 2
Chức năng của hỗng tràng rất quan trọng trong quá trình tiêu hóa.
The function of the jejunum is crucial in the digestion process.
Ghi chú dùng từ hỗng tràng
Hỗng tràng là phần thứ hai của ruột non, sau tá tràng và trước hồi tràng. Các thuật ngữ liên quan: ruột non (small intestine), hồi tràng (ileum), tá tràng (duodenum).
Video minh hoạ hỗng tràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỗng tràng
Câu hỏi thường gặp về "hỗng tràng"
Hỗng tràng tiếng Anh là gì?
Hỗng tràng tiếng Anh là "Jejunum" (danh từ), nghĩa là: Phần giữa của ruột non, nằm giữa tá tràng và hồi tràng, chịu trách nhiệm hấp thụ chất dinh dưỡng.
"Jejunum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jejunum" nghĩa tiếng Việt là "hỗng tràng". Hỗng tràng là phần thứ hai của ruột non, sau tá tràng và trước hồi tràng.
Phát âm "Jejunum" như thế nào?
"Jejunum" có phiên âm IPA /ˈdʒɛdʒənəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jejunum"?
The jejunum is where most nutrient absorption occurs. — Hỗng tràng là nơi hấp thụ phần lớn chất dinh dưỡng từ thức ăn.