The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp thức hóa tiếng Anh là gì?

hợp thức hóa tiếng Anh là legalize /ˈliːɡəlaɪz/. Hợp pháp hóa hoặc chính thức hóa một hoạt động hoặc trạng thái theo luật pháp.

Hình minh hoạ "hợp thức hóa" tiếng Anh là "legalize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

legalize

Động từ
/ˈliːɡəlaɪz/

Ví dụ câu với hợp thức hóa / legalize

  1. 1

    Chính phủ đã hợp thức hóa hoạt động của các tổ chức phi chính phủ.

    The government legalized the operations of non-governmental organizations.

  2. 2

    Họ đang cố gắng hợp thức hóa việc cưới của mình theo luật pháp.

    They are trying to legalize their marriage according to the law.

Ghi chú dùng từ hợp thức hóa

Hợp thức hóa là quá trình làm cho một hành động hoặc trạng thái trở nên hợp pháp theo quy định của pháp luật. Các từ liên quan: 'authorize' (ủy quyền), 'legitimize' (hợp pháp hóa), 'formalize' (chính thức hóa).

Video minh hoạ hợp thức hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp thức hóa

Câu hỏi thường gặp về "hợp thức hóa"

Hợp thức hóa tiếng Anh là gì?

Hợp thức hóa tiếng Anh là "legalize" (động từ), nghĩa là: Hợp pháp hóa hoặc chính thức hóa một hoạt động hoặc trạng thái theo luật pháp.

"legalize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"legalize" nghĩa tiếng Việt là "hợp thức hóa". Hợp thức hóa là quá trình làm cho một hành động hoặc trạng thái trở nên hợp pháp theo quy định của pháp luật.

Phát âm "legalize" như thế nào?

"legalize" có phiên âm IPA /ˈliːɡəlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "legalize"?

The government legalized the operations of non-governmental organizations. — Chính phủ đã hợp thức hóa hoạt động của các tổ chức phi chính phủ.