Tiếng Việt
Hủ tiếu nam vang tiếng Anh là gì?
hủ tiếu nam vang tiếng Anh là Cambodian rice noodle soup /ˌkæmˈboʊdiən raɪs ˈnudəl sup/. Món súp mì gạo của Campuchia, thường có nước dùng trong, ăn kèm với thịt và rau sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cambodian rice noodle soup
Ví dụ câu với hủ tiếu nam vang / Cambodian rice noodle soup
- 1
Tôi thích ăn hủ tiếu nam vang vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy having Cambodian rice noodle soup for breakfast to start my day.
- 2
Hủ tiếu nam vang là món ăn phổ biến ở Phnom Penh.
Cambodian rice noodle soup is a popular dish in Phnom Penh.
Ghi chú dùng từ hủ tiếu nam vang
Hủ tiếu nam vang là món ăn truyền thống của Campuchia, tương tự như phở của Việt Nam. Các từ liên quan: 'noodle' (mì), 'soup' (súp), 'Cambodia' (Campuchia).
Video minh hoạ hủ tiếu nam vang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hủ tiếu nam vang
Câu hỏi thường gặp về "hủ tiếu nam vang"
Hủ tiếu nam vang tiếng Anh là gì?
Hủ tiếu nam vang tiếng Anh là "Cambodian rice noodle soup" (danh từ), nghĩa là: Món súp mì gạo của Campuchia, thường có nước dùng trong, ăn kèm với thịt và rau sống.
"Cambodian rice noodle soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cambodian rice noodle soup" nghĩa tiếng Việt là "hủ tiếu nam vang". Hủ tiếu nam vang là món ăn truyền thống của Campuchia, tương tự như phở của Việt Nam.
Phát âm "Cambodian rice noodle soup" như thế nào?
"Cambodian rice noodle soup" có phiên âm IPA /ˌkæmˈboʊdiən raɪs ˈnudəl sup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cambodian rice noodle soup"?
I enjoy having Cambodian rice noodle soup for breakfast to start my day. — Tôi thích ăn hủ tiếu nam vang vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.