Tiếng Việt
Hun đúc tiếng Anh là gì?
hun đúc tiếng Anh là Inculcate /ˈɪnkəlˌkeɪt/. Gây dựng hoặc thấm nhuần một ý tưởng hoặc tập quán trong ai đó qua việc lặp đi lặp lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inculcate
Ví dụ câu với hun đúc / Inculcate
- 1
Giáo viên cố gắng hun đúc lòng yêu nước trong học sinh.
The teacher tried to inculcate a sense of patriotism in the students.
- 2
Cha mẹ thường hun đúc các giá trị đạo đức cho con cái.
Parents often inculcate moral values in their children.
Ghi chú dùng từ hun đúc
Hun đúc là quá trình truyền đạt hoặc thấm nhuần một ý tưởng hoặc giá trị qua thời gian. Các từ liên quan gồm 'instill' (truyền đạt), 'impart' (truyền đạt, truyền tải), và 'indoctrinate' (đầu độc tư tưởng, mang nghĩa tiêu cực hơn).
Video minh hoạ hun đúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hun đúc
Câu hỏi thường gặp về "hun đúc"
Hun đúc tiếng Anh là gì?
Hun đúc tiếng Anh là "Inculcate" (động từ), nghĩa là: Gây dựng hoặc thấm nhuần một ý tưởng hoặc tập quán trong ai đó qua việc lặp đi lặp lại.
"Inculcate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inculcate" nghĩa tiếng Việt là "hun đúc". Hun đúc là quá trình truyền đạt hoặc thấm nhuần một ý tưởng hoặc giá trị qua thời gian.
Phát âm "Inculcate" như thế nào?
"Inculcate" có phiên âm IPA /ˈɪnkəlˌkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inculcate"?
The teacher tried to inculcate a sense of patriotism in the students. — Giáo viên cố gắng hun đúc lòng yêu nước trong học sinh.