Tiếng Việt
Hừng hực tiếng Anh là gì?
Hừng hực tiếng Anh là Fervent /ˈfɜːvənt/. Rất nhiệt huyết, sôi nổi, tràn đầy nhiệt huyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fervent
Ví dụ câu với Hừng hực / Fervent
- 1
Anh ấy nói về dự án với một niềm đam mê hừng hực.
He spoke about the project with a fervent passion.
- 2
Cô ấy có một niềm tin hừng hực vào tương lai của đất nước.
She has a fervent belief in the country's future.
Ghi chú dùng từ Hừng hực
Từ 'Hừng hực' miêu tả cảm xúc hoặc nhiệt huyết mãnh liệt. Các từ liên quan: 'passionate' (đam mê), 'enthusiastic' (nhiệt tình), 'ardent' (nồng nhiệt).
Video minh hoạ Hừng hực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "Hừng hực"
Hừng hực tiếng Anh là gì?
Hừng hực tiếng Anh là "Fervent" (tính từ), nghĩa là: Rất nhiệt huyết, sôi nổi, tràn đầy nhiệt huyết.
"Fervent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fervent" nghĩa tiếng Việt là "Hừng hực". Từ 'Hừng hực' miêu tả cảm xúc hoặc nhiệt huyết mãnh liệt.
Phát âm "Fervent" như thế nào?
"Fervent" có phiên âm IPA /ˈfɜːvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fervent"?
He spoke about the project with a fervent passion. — Anh ấy nói về dự án với một niềm đam mê hừng hực.