The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hứng tình tiếng Anh là gì?

hứng tình tiếng Anh là aroused /əˈraʊzd/. Cảm thấy kích thích hoặc ham muốn tình dục.

Hình minh hoạ "hứng tình" tiếng Anh là "aroused"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aroused

Tính từ
/əˈraʊzd/

Ví dụ câu với hứng tình / aroused

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy rất hứng tình khi nghe câu chuyện đó.

    She felt very aroused when she heard that story.

  2. 2

    Anh ấy trở nên hứng tình khi thấy người ấy đến gần.

    He became aroused when he saw her approaching.

Ghi chú dùng từ hứng tình

Từ này mô tả cảm giác kích thích tình dục. Các từ liên quan gồm 'excited' (hưng phấn), 'stimulated' (kích thích), 'passionate' (đam mê).

Video minh hoạ hứng tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hứng tình

Câu hỏi thường gặp về "hứng tình"

Hứng tình tiếng Anh là gì?

Hứng tình tiếng Anh là "aroused" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy kích thích hoặc ham muốn tình dục.

"aroused" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aroused" nghĩa tiếng Việt là "hứng tình". Từ này mô tả cảm giác kích thích tình dục.

Phát âm "aroused" như thế nào?

"aroused" có phiên âm IPA /əˈraʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aroused"?

She felt very aroused when she heard that story. — Cô ấy cảm thấy rất hứng tình khi nghe câu chuyện đó.