Tiếng Việt
Hủy đăng ký tiếng Anh là gì?
hủy đăng ký tiếng Anh là Unsubscribe /ˌʌnsəbˈskraɪb/. Hủy bỏ việc đăng ký nhận thông tin hoặc dịch vụ qua email hoặc các phương tiện khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unsubscribe
Ví dụ câu với hủy đăng ký / Unsubscribe
- 1
Tôi đã hủy đăng ký nhận bản tin hàng tuần.
I unsubscribed from the weekly newsletter.
- 2
Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.
You can unsubscribe at any time.
Ghi chú dùng từ hủy đăng ký
Hủy đăng ký là hành động chấm dứt nhận thông tin hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: subscribe (đăng ký), registration (đăng ký), cancellation (hủy bỏ).
Video minh hoạ hủy đăng ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hủy đăng ký
Câu hỏi thường gặp về "hủy đăng ký"
Hủy đăng ký tiếng Anh là gì?
Hủy đăng ký tiếng Anh là "Unsubscribe" (động từ), nghĩa là: Hủy bỏ việc đăng ký nhận thông tin hoặc dịch vụ qua email hoặc các phương tiện khác.
"Unsubscribe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unsubscribe" nghĩa tiếng Việt là "hủy đăng ký". Hủy đăng ký là hành động chấm dứt nhận thông tin hoặc dịch vụ.
Phát âm "Unsubscribe" như thế nào?
"Unsubscribe" có phiên âm IPA /ˌʌnsəbˈskraɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unsubscribe"?
I unsubscribed from the weekly newsletter. — Tôi đã hủy đăng ký nhận bản tin hàng tuần.