Tiếng Việt
Hủy kết bạn tiếng Anh là gì?
hủy kết bạn tiếng Anh là unfriend /ʌnˈfrɛnd/. Hành động xóa hoặc bỏ kết bạn trên mạng xã hội để chấm dứt mối quan hệ trực tuyến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfriend
Ví dụ câu với hủy kết bạn / unfriend
- 1
Tôi đã quyết định hủy kết bạn với người đó vì lý do cá nhân.
I decided to unfriend that person due to personal reasons.
- 2
Bạn có thể hủy kết bạn nếu cảm thấy không thoải mái với ai đó trên Facebook.
You can unfriend someone if you feel uncomfortable with them on Facebook.
Ghi chú dùng từ hủy kết bạn
Hủy kết bạn là hành động xóa một người khỏi danh sách bạn bè trên mạng xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'block' (chặn), 'mute' (tắt tiếng), và 'follow' (theo dõi).
Video minh hoạ hủy kết bạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hủy kết bạn
Câu hỏi thường gặp về "hủy kết bạn"
Hủy kết bạn tiếng Anh là gì?
Hủy kết bạn tiếng Anh là "unfriend" (danh từ), nghĩa là: Hành động xóa hoặc bỏ kết bạn trên mạng xã hội để chấm dứt mối quan hệ trực tuyến.
"unfriend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfriend" nghĩa tiếng Việt là "hủy kết bạn". Hủy kết bạn là hành động xóa một người khỏi danh sách bạn bè trên mạng xã hội.
Phát âm "unfriend" như thế nào?
"unfriend" có phiên âm IPA /ʌnˈfrɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfriend"?
I decided to unfriend that person due to personal reasons. — Tôi đã quyết định hủy kết bạn với người đó vì lý do cá nhân.