Tiếng Việt
Huỵch tiếng Anh là gì?
huỵch tiếng Anh là thud /θʌd/. Tiếng đột nhiên và nặng phát ra khi vật rơi hoặc va chạm mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thud
Ví dụ câu với huỵch / thud
- 1
Tiếng huỵch vang lên khi quả bóng rơi xuống đất.
The thud of the book hitting the floor was loud.
- 2
Tiếng huỵch của chiếc hộp khi nó rơi xuống sàn khiến tôi giật mình.
The thud of the box hitting the ground startled me.
Ghi chú dùng từ huỵch
Huỵch là âm thanh phát ra khi vật rơi hoặc va chạm mạnh. Các từ liên quan: 'bang' (tiếng va chạm lớn), 'clunk' (tiếng lạch cạch), 'bang' (tiếng nổ lớn).
Video minh hoạ huỵch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với huỵch
Câu hỏi thường gặp về "huỵch"
Huỵch tiếng Anh là gì?
Huỵch tiếng Anh là "thud" (danh từ), nghĩa là: Tiếng đột nhiên và nặng phát ra khi vật rơi hoặc va chạm mạnh.
"thud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thud" nghĩa tiếng Việt là "huỵch". Huỵch là âm thanh phát ra khi vật rơi hoặc va chạm mạnh.
Phát âm "thud" như thế nào?
"thud" có phiên âm IPA /θʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thud"?
The thud of the book hitting the floor was loud. — Tiếng huỵch vang lên khi quả bóng rơi xuống đất.