Tiếng Việt
Hydrat tiếng Anh là gì?
hydrat tiếng Anh là hydrate /ˈhaɪdreɪt/. Chất chứa nước hoặc có khả năng chứa nước, thường dùng trong hóa học để chỉ các hợp chất chứa nhóm hydroxyl hoặc nước liên kết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydrate
Ví dụ câu với hydrat / hydrate
- 1
Hydrate trong công nghiệp thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm.
Hydrates are commonly used in the food industry for preservation.
- 2
Trong phòng thí nghiệm, chúng ta cần xác định lượng hydrate trong mẫu vật.
In the laboratory, we need to determine the amount of hydrate in the sample.
Ghi chú dùng từ hydrat
Hydrate là hợp chất chứa nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'anhydrous' (không chứa nước), 'crystal hydrate' (hợp chất tinh thể chứa nước), 'water of crystallization' (nước kết tinh).
Video minh hoạ hydrat
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "hydrat"
Hydrat tiếng Anh là gì?
Hydrat tiếng Anh là "hydrate" (danh từ), nghĩa là: Chất chứa nước hoặc có khả năng chứa nước, thường dùng trong hóa học để chỉ các hợp chất chứa nhóm hydroxyl hoặc nước liên kết.
"hydrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydrate" nghĩa tiếng Việt là "hydrat". Hydrate là hợp chất chứa nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'anhydrous' (không chứa nước), 'crystal hydrate' (hợp chất tinh thể chứa nước), 'water of crystallization' (nước kết tinh).
Phát âm "hydrate" như thế nào?
"hydrate" có phiên âm IPA /ˈhaɪdreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydrate"?
Hydrates are commonly used in the food industry for preservation. — Hydrate trong công nghiệp thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm.