The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

I ốt tiếng Anh là gì?

I ốt tiếng Anh là Iodine /ˈaɪədaɪn/. Hợp chất hoá học cần thiết cho tuyến giáp, thường dùng trong y học và phòng tránh thiếu hụt.

Hình minh hoạ "I ốt" tiếng Anh là "Iodine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Iodine

Danh từ
/ˈaɪədaɪn/

Ví dụ câu với I ốt / Iodine

  1. 1

    Bạn cần bổ sung I ốt để duy trì sức khỏe tuyến giáp.

    You need to supplement iodine to maintain thyroid health.

  2. 2

    Muối I ốt phổ biến để phòng thiếu hụt I ốt.

    Iodized salt is common to prevent iodine deficiency.

Ghi chú dùng từ I ốt

I ốt là nguyên tố hoá học quan trọng cho tuyến giáp, liên quan đến các thuật ngữ như 'thyroid' (tuyến giáp) và 'deficiency' (thiếu hụt).

Video minh hoạ I ốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với I ốt

Câu hỏi thường gặp về "I ốt"

I ốt tiếng Anh là gì?

I ốt tiếng Anh là "Iodine" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hoá học cần thiết cho tuyến giáp, thường dùng trong y học và phòng tránh thiếu hụt.

"Iodine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Iodine" nghĩa tiếng Việt là "I ốt". I ốt là nguyên tố hoá học quan trọng cho tuyến giáp, liên quan đến các thuật ngữ như 'thyroid' (tuyến giáp) và 'deficiency' (thiếu hụt).

Phát âm "Iodine" như thế nào?

"Iodine" có phiên âm IPA /ˈaɪədaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Iodine"?

You need to supplement iodine to maintain thyroid health. — Bạn cần bổ sung I ốt để duy trì sức khỏe tuyến giáp.