Tiếng Việt
Inch tiếng Anh là gì?
inch tiếng Anh là inch /ɪnʧ/. Đơn vị đo chiều dài bằng 2.54 cm, thường dùng trong hệ đo của Anh và Mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inch
Ví dụ câu với inch / inch
- 1
Chiều dài của chiếc bàn là 60 inch.
The length of the table is 60 inches.
- 2
Chiếc đồng hồ này có mặt rộng 3 inch.
This watch has a 3-inch diameter.
Ghi chú dùng từ inch
Inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo của Anh và Mỹ, thường dùng để đo kích thước nhỏ. Các từ liên quan: centimeter (cm - xentimét), foot (ft - bộ), yard (yd - yard).
Video minh hoạ inch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với inch
Câu hỏi thường gặp về "inch"
Inch tiếng Anh là gì?
Inch tiếng Anh là "inch" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài bằng 2.54 cm, thường dùng trong hệ đo của Anh và Mỹ.
"inch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inch" nghĩa tiếng Việt là "inch". Inch là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo của Anh và Mỹ, thường dùng để đo kích thước nhỏ.
Phát âm "inch" như thế nào?
"inch" có phiên âm IPA /ɪnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inch"?
The length of the table is 60 inches. — Chiều dài của chiếc bàn là 60 inch.