Tiếng Việt
Ình ịch tiếng Anh là gì?
ình ịch tiếng Anh là Thudding /ˈθʌdɪŋ/. Mô tả âm thanh đập mạnh, vang vọng, thường dùng để diễn tả tiếng đập của vật nặng hoặc mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thudding
Ví dụ câu với ình ịch / Thudding
- 1
Tiếng trống thình thịch vang lên trong buổi lễ.
The thudding of drums echoed during the ceremony.
- 2
Cửa phòng bị đẩy mạnh, phát ra tiếng thình thịch rõ ràng.
The door was pushed open with a loud thudding.
Ghi chú dùng từ ình ịch
Từ 'thudding' mô tả âm thanh đập mạnh, thường liên quan đến vật nặng hoặc âm thanh vang vọng. Các từ liên quan gồm 'bang' (đập mạnh), 'thump' (tiếng đập nhẹ hơn), và 'pound' (đập mạnh, liên quan đến lực).
Video minh hoạ ình ịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ình ịch
Câu hỏi thường gặp về "ình ịch"
Ình ịch tiếng Anh là gì?
Ình ịch tiếng Anh là "Thudding" (tính từ), nghĩa là: Mô tả âm thanh đập mạnh, vang vọng, thường dùng để diễn tả tiếng đập của vật nặng hoặc mạnh mẽ.
"Thudding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thudding" nghĩa tiếng Việt là "ình ịch". Từ 'thudding' mô tả âm thanh đập mạnh, thường liên quan đến vật nặng hoặc âm thanh vang vọng.
Phát âm "Thudding" như thế nào?
"Thudding" có phiên âm IPA /ˈθʌdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thudding"?
The thudding of drums echoed during the ceremony. — Tiếng trống thình thịch vang lên trong buổi lễ.