Tiếng Việt
IQ tiếng Anh là gì?
IQ tiếng Anh là IQ /ai kjuː/. Chỉ số đo khả năng trí tuệ của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
IQ
Ví dụ câu với IQ / IQ
- 1
Anh ấy có IQ cao, nên học rất giỏi.
He has a high IQ, so he performs well in school.
- 2
Chương trình kiểm tra IQ giúp đánh giá khả năng tư duy của trẻ.
IQ tests help assess children's reasoning abilities.
Ghi chú dùng từ IQ
IQ là viết tắt của 'Intelligence Quotient' (Chỉ số trí tuệ). Các thuật ngữ liên quan: 'intelligence' (trí tuệ), 'cognition' (nhận thức), 'reasoning' (lập luận).
Video minh hoạ IQ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "IQ"
IQ tiếng Anh là gì?
IQ tiếng Anh là "IQ" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số đo khả năng trí tuệ của con người.
"IQ" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"IQ" nghĩa tiếng Việt là "IQ". IQ là viết tắt của 'Intelligence Quotient' (Chỉ số trí tuệ).
Phát âm "IQ" như thế nào?
"IQ" có phiên âm IPA /ai kjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "IQ"?
He has a high IQ, so he performs well in school. — Anh ấy có IQ cao, nên học rất giỏi.