The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Iriđi tiếng Anh là gì?

iriđi tiếng Anh là iridium /ɪˈrɪd.i.əm/. Kim loại hiếm, có màu bạc, rất cứng, dùng trong các hợp kim và các thiết bị điện tử cao cấp.

Hình minh hoạ "iriđi" tiếng Anh là "iridium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

iridium

Danh từ
/ɪˈrɪd.i.əm/

Ví dụ câu với iriđi / iridium

  1. 1

    Iridium được sử dụng trong các bộ phận của động cơ phản lực.

    Iridium is used in the tips of fountain pen nibs.

  2. 2

    Hợp kim iridium rất bền và chịu nhiệt tốt.

    The iridium alloy is highly durable and resistant to heat.

Ghi chú dùng từ iriđi

Iridium là kim loại quý hiếm, thuộc nhóm platinum, có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Các từ liên quan: platinum (bạch kim), osmium (osmium), và rhodium (rhodium), đều là kim loại quý hiếm có đặc tính tương tự.

Video minh hoạ iriđi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "iriđi"

Iriđi tiếng Anh là gì?

Iriđi tiếng Anh là "iridium" (danh từ), nghĩa là: Kim loại hiếm, có màu bạc, rất cứng, dùng trong các hợp kim và các thiết bị điện tử cao cấp.

"iridium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"iridium" nghĩa tiếng Việt là "iriđi". Iridium là kim loại quý hiếm, thuộc nhóm platinum, có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.

Phát âm "iridium" như thế nào?

"iridium" có phiên âm IPA /ɪˈrɪd.i.əm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "iridium"?

Iridium is used in the tips of fountain pen nibs. — Iridium được sử dụng trong các bộ phận của động cơ phản lực.