Tiếng Việt
Judas tiếng Anh là gì?
judas tiếng Anh là Betrayer /bɪˈtreɪər/. Kẻ phản bội, người phản bội trong lòng tin hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Betrayer
Ví dụ câu với judas / Betrayer
- 1
He was considered a Judas after he betrayed his friends.
Anh ấy được coi là Judas sau khi phản bội bạn bè của mình.
- 2
The Judas in the story betrayed everyone for personal gain.
Judas trong câu chuyện đã phản bội mọi người để đạt lợi ích cá nhân.
Ghi chú dùng từ judas
Judas là tên của kẻ phản bội trong câu chuyện Kinh Thánh, thường dùng để chỉ người phản bội hoặc phản bội lòng tin. Các từ liên quan: traitor (kẻ phản bội), betrayer (người phản bội), treacherous (bội ước).
Video minh hoạ judas
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "judas"
Judas tiếng Anh là gì?
Judas tiếng Anh là "Betrayer" (danh từ), nghĩa là: Kẻ phản bội, người phản bội trong lòng tin hoặc nhóm.
"Betrayer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Betrayer" nghĩa tiếng Việt là "judas". Judas là tên của kẻ phản bội trong câu chuyện Kinh Thánh, thường dùng để chỉ người phản bội hoặc phản bội lòng tin.
Phát âm "Betrayer" như thế nào?
"Betrayer" có phiên âm IPA /bɪˈtreɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Betrayer"?
Anh ấy được coi là Judas sau khi phản bội bạn bè của mình. — He was considered a Judas after he betrayed his friends.