The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kali cacbonát tiếng Anh là gì?

kali cacbonát tiếng Anh là potassium carbonate /pəˈtæsiəm ˈkɑːbənət/. Hợp chất hóa học dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, dùng trong công nghiệp và làm sạch.

Hình minh hoạ "kali cacbonát" tiếng Anh là "potassium carbonate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

potassium carbonate

Danh từ
/pəˈtæsiəm ˈkɑːbənət/

Ví dụ câu với kali cacbonát / potassium carbonate

  1. 1

    Kali cacbonat thường được sử dụng trong sản xuất xà phòng.

    Potassium carbonate is commonly used in soap making.

  2. 2

    Chất này cũng được dùng trong xử lý nước và chế biến thực phẩm.

    This substance is also used in water treatment and food processing.

Ghi chú dùng từ kali cacbonát

Kali cacbonat là muối của kali và cacbonic acid, liên quan đến các thuật ngữ như 'kali hydroxide' (kiềm kali) và 'baking soda' (bột nở).

Video minh hoạ kali cacbonát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kali cacbonát

Câu hỏi thường gặp về "kali cacbonát"

Kali cacbonát tiếng Anh là gì?

Kali cacbonát tiếng Anh là "potassium carbonate" (danh từ), nghĩa là: Hợp chất hóa học dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, dùng trong công nghiệp và làm sạch.

"potassium carbonate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"potassium carbonate" nghĩa tiếng Việt là "kali cacbonát". Kali cacbonat là muối của kali và cacbonic acid, liên quan đến các thuật ngữ như 'kali hydroxide' (kiềm kali) và 'baking soda' (bột nở).

Phát âm "potassium carbonate" như thế nào?

"potassium carbonate" có phiên âm IPA /pəˈtæsiəm ˈkɑːbənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "potassium carbonate"?

Potassium carbonate is commonly used in soap making. — Kali cacbonat thường được sử dụng trong sản xuất xà phòng.