Tiếng Việt
Kẻ cưỡng đoạt tiếng Anh là gì?
kẻ cưỡng đoạt tiếng Anh là plunderer /ˈplʌndərər/. Người cướp bóc, lấy đi của người khác một cách trái phép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plunderer
Ví dụ câu với kẻ cưỡng đoạt / plunderer
- 1
Kẻ cưỡng đoạt đã bị bắt giữ sau nhiều lần cướp của.
The plunderer was caught after several thefts.
- 2
Họ truy bắt kẻ cưỡng đoạt tài sản của dân lành.
They are hunting the plunderer who stole from innocent people.
Ghi chú dùng từ kẻ cưỡng đoạt
Kẻ cưỡng đoạt là người thực hiện hành vi cướp bóc trái phép. Các từ liên quan: cướp (robbery), trộm (theft), cướp bóc (plunder).
Video minh hoạ kẻ cưỡng đoạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ cưỡng đoạt
Câu hỏi thường gặp về "kẻ cưỡng đoạt"
Kẻ cưỡng đoạt tiếng Anh là gì?
Kẻ cưỡng đoạt tiếng Anh là "plunderer" (danh từ), nghĩa là: Người cướp bóc, lấy đi của người khác một cách trái phép.
"plunderer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plunderer" nghĩa tiếng Việt là "kẻ cưỡng đoạt". Kẻ cưỡng đoạt là người thực hiện hành vi cướp bóc trái phép.
Phát âm "plunderer" như thế nào?
"plunderer" có phiên âm IPA /ˈplʌndərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plunderer"?
The plunderer was caught after several thefts. — Kẻ cưỡng đoạt đã bị bắt giữ sau nhiều lần cướp của.