Tiếng Việt
Kẻ đào mỏ tiếng Anh là gì?
kẻ đào mỏ tiếng Anh là gold digger /ɡoʊld ˈdɪɡər/. Người tìm kiếm lợi ích tài chính từ người khác, thường qua các mối quan hệ tình cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gold digger
Ví dụ câu với kẻ đào mỏ / gold digger
- 1
Cô ấy là một kẻ đào mỏ, luôn tìm cách lấy tiền của người đàn ông giàu có.
She is a gold digger, always trying to get money from wealthy men.
- 2
Anh ta bị coi là kẻ đào mỏ vì chỉ quan tâm đến tài sản của người khác.
He is considered a gold digger because he only cares about others' wealth.
Ghi chú dùng từ kẻ đào mỏ
Kẻ đào mỏ là người lợi dụng tình cảm để trục lợi tài chính. Các từ liên quan: 'trophy wife' (vợ chiến tích), 'materialistic' (chất chứa vật chất), 'exploiter' (kẻ bóc lột).
Video minh hoạ kẻ đào mỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ đào mỏ
Câu hỏi thường gặp về "kẻ đào mỏ"
Kẻ đào mỏ tiếng Anh là gì?
Kẻ đào mỏ tiếng Anh là "gold digger" (danh từ), nghĩa là: Người tìm kiếm lợi ích tài chính từ người khác, thường qua các mối quan hệ tình cảm.
"gold digger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gold digger" nghĩa tiếng Việt là "kẻ đào mỏ". Kẻ đào mỏ là người lợi dụng tình cảm để trục lợi tài chính.
Phát âm "gold digger" như thế nào?
"gold digger" có phiên âm IPA /ɡoʊld ˈdɪɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gold digger"?
She is a gold digger, always trying to get money from wealthy men. — Cô ấy là một kẻ đào mỏ, luôn tìm cách lấy tiền của người đàn ông giàu có.