The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kẻ mị dân tiếng Anh là gì?

kẻ mị dân tiếng Anh là demagogue /ˈdɛməˌɡɑɡ/. Kẻ mị dân là người dùng lời nói hoặc hành động để lừa dối hoặc kích động quần chúng nhằm đạt lợi ích cá nhân hoặc chính trị.

Hình minh hoạ "kẻ mị dân" tiếng Anh là "demagogue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

demagogue

Danh từ
/ˈdɛməˌɡɑɡ/

Ví dụ câu với kẻ mị dân / demagogue

  1. 1

    Chính trị gia đó bị cáo buộc là kẻ mị dân vì đã thổi phồng các vấn đề để thu hút sự ủng hộ.

    The politician was accused of being a demagogue for exaggerating issues to garner support.

  2. 2

    Kẻ mị dân thường lợi dụng cảm xúc của đám đông để đạt được mục đích cá nhân.

    Demagogues often exploit the emotions of the crowd to achieve their personal goals.

Ghi chú dùng từ kẻ mị dân

Kẻ mị dân là người lợi dụng cảm xúc và sự thiếu hiểu biết của công chúng để thao túng ý kiến. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'populist' (người theo chủ nghĩa dân túy), 'rhetoric' (nghệ thuật hùng biện), 'manipulation' (sự thao túng).

Video minh hoạ kẻ mị dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kẻ mị dân

Câu hỏi thường gặp về "kẻ mị dân"

Kẻ mị dân tiếng Anh là gì?

Kẻ mị dân tiếng Anh là "demagogue" (danh từ), nghĩa là: Kẻ mị dân là người dùng lời nói hoặc hành động để lừa dối hoặc kích động quần chúng nhằm đạt lợi ích cá nhân hoặc chính trị.

"demagogue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"demagogue" nghĩa tiếng Việt là "kẻ mị dân". Kẻ mị dân là người lợi dụng cảm xúc và sự thiếu hiểu biết của công chúng để thao túng ý kiến.

Phát âm "demagogue" như thế nào?

"demagogue" có phiên âm IPA /ˈdɛməˌɡɑɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "demagogue"?

The politician was accused of being a demagogue for exaggerating issues to garner support. — Chính trị gia đó bị cáo buộc là kẻ mị dân vì đã thổi phồng các vấn đề để thu hút sự ủng hộ.