Tiếng Việt
Kẻ móc túi tiếng Anh là gì?
kẻ móc túi tiếng Anh là pickpocket /ˈpɪkˌpɑkət/. Người trộm cắp túi xách của người khác một cách lén lút trong đám đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pickpocket
Ví dụ câu với kẻ móc túi / pickpocket
- 1
Anh ấy bị bắt khi đang móc túi trong chợ đông đúc.
He was caught pickpocketing in the crowded market.
- 2
Kẻ móc túi thường hoạt động vào ban đêm để tránh bị phát hiện.
Pickpockets often operate at night to avoid detection.
Ghi chú dùng từ kẻ móc túi
Kẻ móc túi là người trộm cắp túi xách của người khác một cách lén lút. Các từ liên quan: thief (kẻ trộm), thief's tools (dụng cụ của kẻ trộm), crime (tội phạm).
Video minh hoạ kẻ móc túi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ móc túi
Câu hỏi thường gặp về "kẻ móc túi"
Kẻ móc túi tiếng Anh là gì?
Kẻ móc túi tiếng Anh là "pickpocket" (danh từ), nghĩa là: Người trộm cắp túi xách của người khác một cách lén lút trong đám đông.
"pickpocket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pickpocket" nghĩa tiếng Việt là "kẻ móc túi". Kẻ móc túi là người trộm cắp túi xách của người khác một cách lén lút.
Phát âm "pickpocket" như thế nào?
"pickpocket" có phiên âm IPA /ˈpɪkˌpɑkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pickpocket"?
He was caught pickpocketing in the crowded market. — Anh ấy bị bắt khi đang móc túi trong chợ đông đúc.