Tiếng Việt
Kẻ phóng đãng tiếng Anh là gì?
kẻ phóng đãng tiếng Anh là profligate /ˈprɔflɪˌɡeɪt/. Người sống hoang phí, phung phí tiền bạc hoặc của cải một cách thiếu suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
profligate
Ví dụ câu với kẻ phóng đãng / profligate
- 1
Anh ấy là một kẻ phóng đãng, luôn tiêu xài hoang phí.
He is a profligate who always spends money extravagantly.
- 2
Cô ấy bị xem là kẻ phóng đãng vì lối sống xa hoa của mình.
She is considered a profligate because of her lavish lifestyle.
Ghi chú dùng từ kẻ phóng đãng
Kẻ phóng đãng là người tiêu xài hoang phí, không tiết kiệm. Các từ liên quan gồm 'extravagant' (xa hoa), 'wasteful' (lãng phí), 'improvident' (thiếu dự phòng).
Video minh hoạ kẻ phóng đãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ phóng đãng
Câu hỏi thường gặp về "kẻ phóng đãng"
Kẻ phóng đãng tiếng Anh là gì?
Kẻ phóng đãng tiếng Anh là "profligate" (danh từ), nghĩa là: Người sống hoang phí, phung phí tiền bạc hoặc của cải một cách thiếu suy nghĩ.
"profligate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"profligate" nghĩa tiếng Việt là "kẻ phóng đãng". Kẻ phóng đãng là người tiêu xài hoang phí, không tiết kiệm.
Phát âm "profligate" như thế nào?
"profligate" có phiên âm IPA /ˈprɔflɪˌɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "profligate"?
He is a profligate who always spends money extravagantly. — Anh ấy là một kẻ phóng đãng, luôn tiêu xài hoang phí.