Tiếng Việt
Kẻ tử vì đạo tiếng Anh là gì?
kẻ tử vì đạo tiếng Anh là martyr /ˈmɑːr.tər/. Người chết vì lý tưởng hoặc tôn giáo của mình, thường được tôn kính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
martyr
Ví dụ câu với kẻ tử vì đạo / martyr
- 1
Anh ấy được xem là một kẻ tử vì đạo vì đã hy sinh vì đất nước.
He is regarded as a martyr for sacrificing himself for his country.
- 2
Các tín đồ tôn giáo thường coi các tử vì đạo là các anh hùng.
Religious followers often see martyrs as heroes.
Ghi chú dùng từ kẻ tử vì đạo
Kẻ tử vì đạo là người hy sinh vì lý tưởng hoặc tôn giáo của mình. Các từ liên quan: 'hero' (anh hùng), 'sacrifice' (hi sinh), 'faith' (đức tin).
Video minh hoạ kẻ tử vì đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ tử vì đạo
Câu hỏi thường gặp về "kẻ tử vì đạo"
Kẻ tử vì đạo tiếng Anh là gì?
Kẻ tử vì đạo tiếng Anh là "martyr" (danh từ), nghĩa là: Người chết vì lý tưởng hoặc tôn giáo của mình, thường được tôn kính.
"martyr" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"martyr" nghĩa tiếng Việt là "kẻ tử vì đạo". Kẻ tử vì đạo là người hy sinh vì lý tưởng hoặc tôn giáo của mình.
Phát âm "martyr" như thế nào?
"martyr" có phiên âm IPA /ˈmɑːr.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "martyr"?
He is regarded as a martyr for sacrificing himself for his country. — Anh ấy được xem là một kẻ tử vì đạo vì đã hy sinh vì đất nước.