Tiếng Việt
Kệch cỡm tiếng Anh là gì?
kệch cỡm tiếng Anh là ridiculous /rɪˈdɪkjələs/. Không hợp lý, lố bịch, gây cười vì quá mức hoặc phi lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ridiculous
Ví dụ câu với kệch cỡm / ridiculous
- 1
Ý kiến của anh ấy thật là kệch cỡm và không thể chấp nhận được.
His idea was so ridiculous that everyone laughed at it.
- 2
Trang phục của cô ấy trong buổi tiệc thật là kệch cỡm và không phù hợp.
Her outfit at the party was ridiculous and out of place.
Ghi chú dùng từ kệch cỡm
Kệch cỡm mô tả điều gì đó quá lố hoặc phi lý, gây cười hoặc khó chấp nhận. Các từ liên quan: absurd (phi lý), ludicrous (lố bịch), preposterous (phi lý, vô lý).
Video minh hoạ kệch cỡm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kệch cỡm
Câu hỏi thường gặp về "kệch cỡm"
Kệch cỡm tiếng Anh là gì?
Kệch cỡm tiếng Anh là "ridiculous" (tính từ), nghĩa là: Không hợp lý, lố bịch, gây cười vì quá mức hoặc phi lý.
"ridiculous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ridiculous" nghĩa tiếng Việt là "kệch cỡm". Kệch cỡm mô tả điều gì đó quá lố hoặc phi lý, gây cười hoặc khó chấp nhận.
Phát âm "ridiculous" như thế nào?
"ridiculous" có phiên âm IPA /rɪˈdɪkjələs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ridiculous"?
His idea was so ridiculous that everyone laughed at it. — Ý kiến của anh ấy thật là kệch cỡm và không thể chấp nhận được.