Tiếng Việt
Khè khè tiếng Anh là gì?
khè khè tiếng Anh là wheeze /wiːz/. Thở khò khè, phát ra âm thanh rền rĩ do tắc nghẽn đường thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wheeze
Ví dụ câu với khè khè / wheeze
- 1
Cậu bé bắt đầu khè khè khi chạy quá nhiều.
The child started to wheeze after running too much.
- 2
Bệnh nhân cần dùng thuốc để giảm khò khè.
The patient needs medication to reduce wheezing.
Ghi chú dùng từ khè khè
Khè khè là hành động thở rền rĩ do tắc nghẽn khí quản hoặc phổi. Các từ liên quan gồm 'asthma' (bệnh hen suyễn), 'respiratory' (hô hấp), 'breath' (hơi thở).
Video minh hoạ khè khè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khè khè
Câu hỏi thường gặp về "khè khè"
Khè khè tiếng Anh là gì?
Khè khè tiếng Anh là "wheeze" (động từ), nghĩa là: Thở khò khè, phát ra âm thanh rền rĩ do tắc nghẽn đường thở.
"wheeze" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wheeze" nghĩa tiếng Việt là "khè khè". Khè khè là hành động thở rền rĩ do tắc nghẽn khí quản hoặc phổi.
Phát âm "wheeze" như thế nào?
"wheeze" có phiên âm IPA /wiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wheeze"?
The child started to wheeze after running too much. — Cậu bé bắt đầu khè khè khi chạy quá nhiều.