Tiếng Việt
Khèn tiếng Anh là gì?
khèn tiếng Anh là khen /khen/. Khèn là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong các buổi lễ hội và nhạc dân gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
khen
Ví dụ câu với khèn / khen
- 1
Anh ấy chơi khèn rất giỏi trong buổi lễ hội.
He plays the khèn very well at the festival.
- 2
Khèn là một phần quan trọng của âm nhạc dân tộc Việt Nam.
The khèn is an important part of Vietnamese folk music.
Ghi chú dùng từ khèn
Khèn là nhạc cụ thổi truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các nhạc cụ như sáo, đàn tranh, và đàn bầu.
Video minh hoạ khèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "khèn"
Khèn tiếng Anh là gì?
Khèn tiếng Anh là "khen" (danh từ), nghĩa là: Khèn là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường dùng trong các buổi lễ hội và nhạc dân gian.
"khen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"khen" nghĩa tiếng Việt là "khèn". Khèn là nhạc cụ thổi truyền thống của Việt Nam, liên quan đến các nhạc cụ như sáo, đàn tranh, và đàn bầu.
Phát âm "khen" như thế nào?
"khen" có phiên âm IPA /khen/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "khen"?
He plays the khèn very well at the festival. — Anh ấy chơi khèn rất giỏi trong buổi lễ hội.