Tiếng Việt
Khệnh khạng tiếng Anh là gì?
khệnh khạng tiếng Anh là strut /strʌt/. Đi điệu đàng, tự cao tự đại để thể hiện vẻ tự tin hoặc kiêu kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strut
Ví dụ câu với khệnh khạng / strut
- 1
Anh ấy đi bộ ra phố với vẻ khệnh khạng, như thể mình là trung tâm của mọi sự chú ý.
He strutted down the street, acting all confident and proud.
- 2
Cô ấy khệnh khạng bước vào phòng, khiến ai cũng phải chú ý.
She strutted into the room, drawing everyone's attention.
Ghi chú dùng từ khệnh khạng
Khệnh khạng mô tả cách đi hoặc đi lại tự tin, kiêu kỳ. Các từ liên quan: 'swagger' (tự tin quá mức), 'prance' (điệu bộ tự tin, vui vẻ), 'strut' thường dùng để miêu tả hành động tự hào, tự cao.
Video minh hoạ khệnh khạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khệnh khạng
Câu hỏi thường gặp về "khệnh khạng"
Khệnh khạng tiếng Anh là gì?
Khệnh khạng tiếng Anh là "strut" (động từ), nghĩa là: Đi điệu đàng, tự cao tự đại để thể hiện vẻ tự tin hoặc kiêu kỳ.
"strut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strut" nghĩa tiếng Việt là "khệnh khạng". Khệnh khạng mô tả cách đi hoặc đi lại tự tin, kiêu kỳ.
Phát âm "strut" như thế nào?
"strut" có phiên âm IPA /strʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strut"?
He strutted down the street, acting all confident and proud. — Anh ấy đi bộ ra phố với vẻ khệnh khạng, như thể mình là trung tâm của mọi sự chú ý.