Tiếng Việt
Khì khì tiếng Anh là gì?
khì khì tiếng Anh là chuckle /ˈʧʌkl/. Cười khúc khích, thể hiện sự vui vẻ nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chuckle
Ví dụ câu với khì khì / chuckle
- 1
Anh ấy không thể nhịn được cười và khì khì trong buổi họp.
He couldn't help but chuckle during the meeting.
- 2
Cô ấy khì khì khi nghe câu chuyện hài.
She chuckled softly when she heard the funny story.
Ghi chú dùng từ khì khì
Khì khì là cách diễn đạt tiếng Việt cho hành động cười nhẹ, vui vẻ. Các từ liên quan: laugh (cười), giggle (cười khúc khích), snicker (cười khẩy).
Video minh hoạ khì khì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khì khì
Câu hỏi thường gặp về "khì khì"
Khì khì tiếng Anh là gì?
Khì khì tiếng Anh là "chuckle" (động từ), nghĩa là: Cười khúc khích, thể hiện sự vui vẻ nhẹ nhàng.
"chuckle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chuckle" nghĩa tiếng Việt là "khì khì". Khì khì là cách diễn đạt tiếng Việt cho hành động cười nhẹ, vui vẻ.
Phát âm "chuckle" như thế nào?
"chuckle" có phiên âm IPA /ˈʧʌkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chuckle"?
He couldn't help but chuckle during the meeting. — Anh ấy không thể nhịn được cười và khì khì trong buổi họp.