Tiếng Việt
Khi nhắc đến tiếng Anh là gì?
khi nhắc đến tiếng Anh là when mentioning /wɛn ˈmɛnʃənɪŋ/. Khi nói về hoặc đề cập đến một chủ đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
when mentioning
Ví dụ câu với khi nhắc đến / when mentioning
- 1
Khi nhắc đến sách, cô ấy luôn nói về tác giả yêu thích của mình.
When mentioning books, she always talks about her favorite author.
- 2
Khi nhắc đến du lịch, chúng tôi nghĩ ngay đến biển và núi.
When mentioning travel, we immediately think of the sea and mountains.
Ghi chú dùng từ khi nhắc đến
Cụm từ này dùng để giới thiệu chủ đề khi nói chuyện. Các từ liên quan: 'refer to' (đề cập đến), 'talk about' (nói về), 'mention' (đề cập).
Video minh hoạ khi nhắc đến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khi nhắc đến
Câu hỏi thường gặp về "khi nhắc đến"
Khi nhắc đến tiếng Anh là gì?
Khi nhắc đến tiếng Anh là "when mentioning" (cụm từ), nghĩa là: Khi nói về hoặc đề cập đến một chủ đề nào đó.
"when mentioning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"when mentioning" nghĩa tiếng Việt là "khi nhắc đến". Cụm từ này dùng để giới thiệu chủ đề khi nói chuyện.
Phát âm "when mentioning" như thế nào?
"when mentioning" có phiên âm IPA /wɛn ˈmɛnʃənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "when mentioning"?
When mentioning books, she always talks about her favorite author. — Khi nhắc đến sách, cô ấy luôn nói về tác giả yêu thích của mình.