Tiếng Việt
Khích động tiếng Anh là gì?
khích động tiếng Anh là agitate /ˈædʒ.ɪ.teɪt/. Kích thích hoặc làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc tức giận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agitate
Ví dụ câu với khích động / agitate
- 1
Anh ấy cố gắng khích động đám đông để phản đối.
He tried to agitate the crowd to protest.
- 2
Thông tin đó đã khích động dư luận.
The news agitated the public.
Ghi chú dùng từ khích động
Khích động là hành động làm ai đó cảm thấy lo lắng hoặc tức giận. Các từ liên quan: provoke (kích thích, xúi giục), stir up (kích động, khuấy động), incite (kêu gọi, xúi giục).
Video minh hoạ khích động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khích động
Câu hỏi thường gặp về "khích động"
Khích động tiếng Anh là gì?
Khích động tiếng Anh là "agitate" (động từ), nghĩa là: Kích thích hoặc làm cho ai đó cảm thấy lo lắng hoặc tức giận.
"agitate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agitate" nghĩa tiếng Việt là "khích động". Khích động là hành động làm ai đó cảm thấy lo lắng hoặc tức giận.
Phát âm "agitate" như thế nào?
"agitate" có phiên âm IPA /ˈædʒ.ɪ.teɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agitate"?
He tried to agitate the crowd to protest. — Anh ấy cố gắng khích động đám đông để phản đối.