The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khó phân hủy tiếng Anh là gì?

khó phân hủy tiếng Anh là non-biodegradable /nɒn ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/. Chỉ vật liệu không thể phân hủy sinh học tự nhiên trong môi trường.

Hình minh hoạ "khó phân hủy" tiếng Anh là "non-biodegradable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

non-biodegradable

Tính từ
/nɒn ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/

Ví dụ câu với khó phân hủy / non-biodegradable

  1. 1

    Nhựa khó phân hủy gây ô nhiễm môi trường.

    Non-biodegradable plastics contribute to environmental pollution.

  2. 2

    Chúng ta cần giảm sử dụng các sản phẩm khó phân hủy.

    We need to reduce the use of non-biodegradable products.

Ghi chú dùng từ khó phân hủy

Từ này mô tả các vật liệu không thể phân hủy sinh học như nhựa tổng hợp. Các từ liên quan gồm biodegradable (dễ phân hủy sinh học), compostable (có thể ủ phân), và eco-friendly (thân thiện với môi trường).

Video minh hoạ khó phân hủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khó phân hủy

Câu hỏi thường gặp về "khó phân hủy"

Khó phân hủy tiếng Anh là gì?

Khó phân hủy tiếng Anh là "non-biodegradable" (tính từ), nghĩa là: Chỉ vật liệu không thể phân hủy sinh học tự nhiên trong môi trường.

"non-biodegradable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"non-biodegradable" nghĩa tiếng Việt là "khó phân hủy". Từ này mô tả các vật liệu không thể phân hủy sinh học như nhựa tổng hợp.

Phát âm "non-biodegradable" như thế nào?

"non-biodegradable" có phiên âm IPA /nɒn ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "non-biodegradable"?

Non-biodegradable plastics contribute to environmental pollution. — Nhựa khó phân hủy gây ô nhiễm môi trường.