The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu du lịch sinh thái tiếng Anh là gì?

khu du lịch sinh thái tiếng Anh là ecotourism area /ecotourism ˈɛriə/. Khu vực du lịch tập trung vào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, thường gắn liền với thiên nhiên và cảnh quan tự nhiên.

Hình minh hoạ "khu du lịch sinh thái" tiếng Anh là "ecotourism area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ecotourism area

Danh từ
/ecotourism ˈɛriə/

Ví dụ câu với khu du lịch sinh thái / ecotourism area

  1. 1

    Chúng tôi đã đi tham quan khu du lịch sinh thái gần hồ Ba Bể.

    We visited the ecotourism area near Ba Bể Lake.

  2. 2

    Khu du lịch sinh thái này thu hút nhiều du khách yêu thiên nhiên.

    This ecotourism area attracts many nature-loving tourists.

Ghi chú dùng từ khu du lịch sinh thái

Khu du lịch sinh thái là nơi du lịch kết hợp bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Các thuật ngữ liên quan: bảo tồn thiên nhiên (nature conservation), phát triển bền vững (sustainable development), du lịch sinh thái (ecotourism).

Video minh hoạ khu du lịch sinh thái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu du lịch sinh thái

Câu hỏi thường gặp về "khu du lịch sinh thái"

Khu du lịch sinh thái tiếng Anh là gì?

Khu du lịch sinh thái tiếng Anh là "ecotourism area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực du lịch tập trung vào bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, thường gắn liền với thiên nhiên và cảnh quan tự nhiên.

"ecotourism area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ecotourism area" nghĩa tiếng Việt là "khu du lịch sinh thái". Khu du lịch sinh thái là nơi du lịch kết hợp bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Phát âm "ecotourism area" như thế nào?

"ecotourism area" có phiên âm IPA /ecotourism ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ecotourism area"?

We visited the ecotourism area near Ba Bể Lake. — Chúng tôi đã đi tham quan khu du lịch sinh thái gần hồ Ba Bể.